ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dòng vô tính trong tiếng Anh

Dòng vô tính

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dòng vô tính(Danh từ)

01

Các tế bào, nhóm sinh vật, hay cá thể được sinh ra bằng phương pháp sinh sản vô tính, có cùng một nguồn gốc di truyền.

Asexual line or clone: cells, groups of organisms, or individuals produced by asexual reproduction that share the same genetic origin.

无性繁殖的生物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dòng vô tính/

(formal) asexual line, (informal) —; danh từ: thuật ngữ sinh học chỉ dòng sinh vật sinh sản vô tính, không qua giao phối hay kết hợp gen; định nghĩa ngắn gọn: tập hợp cá thể có nguồn gốc từ sinh sản vô tính và giống nhau về di truyền; hướng dùng: dùng trong văn cảnh khoa học, học thuật; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi giải thích khái niệm chuyên môn.

(formal) asexual line, (informal) —; danh từ: thuật ngữ sinh học chỉ dòng sinh vật sinh sản vô tính, không qua giao phối hay kết hợp gen; định nghĩa ngắn gọn: tập hợp cá thể có nguồn gốc từ sinh sản vô tính và giống nhau về di truyền; hướng dùng: dùng trong văn cảnh khoa học, học thuật; không có dạng thông dụng thân mật, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi giải thích khái niệm chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.