Đớp

Đớp(Động từ)
Há miệng ngoạm nhanh lấy
To snap at or bite quickly (to open the mouth and grab something fast)
快速咬住
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ăn
To snatch at food; to snap up or bite quickly (informal) — i.e., to take a quick, eager bite or grab something to eat
急着吃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đớp — English: bite (informal) — động từ. Đớp chỉ hành động há miệng nhanh, cắn hoặc ngậm một miếng thức ăn, vật nhỏ bằng răng trong chớp nhoáng; thường nhấn mạnh tốc độ và tính bất ngờ. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hành động nhanh, không trang trọng; khi cần diễn đạt lịch sự hoặc văn viết nên dùng “cắn” hoặc “nhai” (formal).
đớp — English: bite (informal) — động từ. Đớp chỉ hành động há miệng nhanh, cắn hoặc ngậm một miếng thức ăn, vật nhỏ bằng răng trong chớp nhoáng; thường nhấn mạnh tốc độ và tính bất ngờ. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc miêu tả hành động nhanh, không trang trọng; khi cần diễn đạt lịch sự hoặc văn viết nên dùng “cắn” hoặc “nhai” (formal).
