ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dót trong tiếng Anh

Dót

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dót(Tính từ)

01

Dính thành cục

Clumpy — stuck together in small lumps or clumps

粘成块

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dót(Danh từ)

01

Nồi của thợ đúc, thợ bạc để nấu kim loại

A crucible — a metal or ceramic pot used by metalworkers (founders, silversmiths) for melting metals

熔炉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dót/

dót — (informal) “tooth decay; cavity” (no formal equivalent) — danh từ: chỉ chỗ sâu răng hoặc tình trạng răng bị hỏng do sâu. Được dùng chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, thân mật, nói ngắn gọn với người quen hoặc trẻ em. Trong văn viết trang trọng hoặc y khoa, dùng “sâu răng” thay vì “dót”. Không dùng “dót” trong báo cáo, hồ sơ bệnh án hay trao đổi chuyên môn.

dót — (informal) “tooth decay; cavity” (no formal equivalent) — danh từ: chỉ chỗ sâu răng hoặc tình trạng răng bị hỏng do sâu. Được dùng chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, thân mật, nói ngắn gọn với người quen hoặc trẻ em. Trong văn viết trang trọng hoặc y khoa, dùng “sâu răng” thay vì “dót”. Không dùng “dót” trong báo cáo, hồ sơ bệnh án hay trao đổi chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.