Dót

Dót(Tính từ)
Dính thành cục
Clumpy — stuck together in small lumps or clumps
粘成块
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dót(Danh từ)
Nồi của thợ đúc, thợ bạc để nấu kim loại
A crucible — a metal or ceramic pot used by metalworkers (founders, silversmiths) for melting metals
熔炉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dót — (informal) “tooth decay; cavity” (no formal equivalent) — danh từ: chỉ chỗ sâu răng hoặc tình trạng răng bị hỏng do sâu. Được dùng chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, thân mật, nói ngắn gọn với người quen hoặc trẻ em. Trong văn viết trang trọng hoặc y khoa, dùng “sâu răng” thay vì “dót”. Không dùng “dót” trong báo cáo, hồ sơ bệnh án hay trao đổi chuyên môn.
dót — (informal) “tooth decay; cavity” (no formal equivalent) — danh từ: chỉ chỗ sâu răng hoặc tình trạng răng bị hỏng do sâu. Được dùng chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày, thân mật, nói ngắn gọn với người quen hoặc trẻ em. Trong văn viết trang trọng hoặc y khoa, dùng “sâu răng” thay vì “dót”. Không dùng “dót” trong báo cáo, hồ sơ bệnh án hay trao đổi chuyên môn.
