ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đợt 2 trong tiếng Anh

Đợt 2

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đợt 2(Cụm từ)

01

Đợt thứ hai trong một chuỗi sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra.

The second phase or round in a series of events or phenomena.

这是一系列事件或现象中的第二次发生。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Phần thứ hai hoặc đợt tiếp theo của một sự kiện, hiện tượng hoặc hoạt động nào đó.

The second phase or the next round of an event, phenomenon, or activity.

这是某个事件、现象或活动的第二部分或下一阶段。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đợt 2/

"Đợt 2" trong tiếng Anh thường được dịch là "second wave" (formal) hoặc "round two" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ lần xuất hiện thứ hai của một chuỗi sự kiện, như đợt dịch bệnh hay đợt tuyển dụng. Thường sử dụng "second wave" trong văn cảnh trang trọng hay báo chí, trong khi "round two" thích hợp trong giao tiếp thân mật, không chính thức.

"Đợt 2" trong tiếng Anh thường được dịch là "second wave" (formal) hoặc "round two" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ lần xuất hiện thứ hai của một chuỗi sự kiện, như đợt dịch bệnh hay đợt tuyển dụng. Thường sử dụng "second wave" trong văn cảnh trang trọng hay báo chí, trong khi "round two" thích hợp trong giao tiếp thân mật, không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.