Đợt 2

Đợt 2(Cụm từ)
Đợt thứ hai trong một chuỗi sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra.
The second phase or round in a series of events or phenomena.
这是一系列事件或现象中的第二次发生。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Phần thứ hai hoặc đợt tiếp theo của một sự kiện, hiện tượng hoặc hoạt động nào đó.
The second phase or the next round of an event, phenomenon, or activity.
这是某个事件、现象或活动的第二部分或下一阶段。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Đợt 2" trong tiếng Anh thường được dịch là "second wave" (formal) hoặc "round two" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ lần xuất hiện thứ hai của một chuỗi sự kiện, như đợt dịch bệnh hay đợt tuyển dụng. Thường sử dụng "second wave" trong văn cảnh trang trọng hay báo chí, trong khi "round two" thích hợp trong giao tiếp thân mật, không chính thức.
"Đợt 2" trong tiếng Anh thường được dịch là "second wave" (formal) hoặc "round two" (informal). Đây là danh từ dùng để chỉ lần xuất hiện thứ hai của một chuỗi sự kiện, như đợt dịch bệnh hay đợt tuyển dụng. Thường sử dụng "second wave" trong văn cảnh trang trọng hay báo chí, trong khi "round two" thích hợp trong giao tiếp thân mật, không chính thức.
