Đót

Đót(Danh từ)
Cây thân cỏ cùng họ với lúa, lá to, rộng, cụm hoa dùng làm chổi
A grass-like plant related to rice, with large broad leaves; its flower clusters are used to make brooms (commonly called cogon or wild sugarcane)
一种与稻米相关的草本植物,叶子宽大,花序用来做扫帚。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đót — English: “firebrand” (formal) / “ember” (informal). Danh từ. Chỉ mảnh than hồng còn cháy yếu hoặc vật dễ gây lửa; cũng dùng nghĩa bóng chỉ người gây rắc rối hoặc kích động. Dùng từ (formal) khi nói trong văn viết, mô tả tình trạng cháy hoặc hình tượng trong văn học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ than đỏ, lửa nhỏ hoặc châm biếm ai đó gây phiền.
đót — English: “firebrand” (formal) / “ember” (informal). Danh từ. Chỉ mảnh than hồng còn cháy yếu hoặc vật dễ gây lửa; cũng dùng nghĩa bóng chỉ người gây rắc rối hoặc kích động. Dùng từ (formal) khi nói trong văn viết, mô tả tình trạng cháy hoặc hình tượng trong văn học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ than đỏ, lửa nhỏ hoặc châm biếm ai đó gây phiền.
