ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đót trong tiếng Anh

Đót

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đót(Danh từ)

01

Cây thân cỏ cùng họ với lúa, lá to, rộng, cụm hoa dùng làm chổi

A grass-like plant related to rice, with large broad leaves; its flower clusters are used to make brooms (commonly called cogon or wild sugarcane)

一种与稻米相关的草本植物,叶子宽大,花序用来做扫帚。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đót/

đót — English: “firebrand” (formal) / “ember” (informal). Danh từ. Chỉ mảnh than hồng còn cháy yếu hoặc vật dễ gây lửa; cũng dùng nghĩa bóng chỉ người gây rắc rối hoặc kích động. Dùng từ (formal) khi nói trong văn viết, mô tả tình trạng cháy hoặc hình tượng trong văn học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ than đỏ, lửa nhỏ hoặc châm biếm ai đó gây phiền.

đót — English: “firebrand” (formal) / “ember” (informal). Danh từ. Chỉ mảnh than hồng còn cháy yếu hoặc vật dễ gây lửa; cũng dùng nghĩa bóng chỉ người gây rắc rối hoặc kích động. Dùng từ (formal) khi nói trong văn viết, mô tả tình trạng cháy hoặc hình tượng trong văn học; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi chỉ than đỏ, lửa nhỏ hoặc châm biếm ai đó gây phiền.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.