Đột

Đột(Động từ)
Làm thủng lỗ bằng khuôn với một lực ép mạnh và nhanh
To punch a hole (by pressing or striking quickly and forcefully with a punch or die)
打孔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khâu từng mũi một và có lại mũi
To stitch or sew by making individual stitches one by one (to take stitches that pierce and fasten fabric)
逐针缝合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đột(Danh từ)
Dụng cụ dùng để đột lỗ
Punch (a tool used to make holes)
打孔工具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) sudden, abrupt; (informal) --. Từ 'đột' là phần tiền tố/trợ từ trong tiếng Việt, thường dùng như một thành tố trong cụm từ; không phải từ độc lập nên về mặt từ loại hay danh mục có thể coi là tiền tố/trợ từ biểu thị hành động xảy ra bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả sự kiện bất ngờ; không có dạng thông tục riêng biệt, thường kết hợp với từ khác để tạo nghĩa đầy đủ.
(formal) sudden, abrupt; (informal) --. Từ 'đột' là phần tiền tố/trợ từ trong tiếng Việt, thường dùng như một thành tố trong cụm từ; không phải từ độc lập nên về mặt từ loại hay danh mục có thể coi là tiền tố/trợ từ biểu thị hành động xảy ra bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả sự kiện bất ngờ; không có dạng thông tục riêng biệt, thường kết hợp với từ khác để tạo nghĩa đầy đủ.
