ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đột trong tiếng Anh

Đột

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đột(Động từ)

01

Làm thủng lỗ bằng khuôn với một lực ép mạnh và nhanh

To punch a hole (by pressing or striking quickly and forcefully with a punch or die)

打孔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khâu từng mũi một và có lại mũi

To stitch or sew by making individual stitches one by one (to take stitches that pierce and fasten fabric)

逐针缝合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đột(Danh từ)

01

Dụng cụ dùng để đột lỗ

Punch (a tool used to make holes)

打孔工具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đột/

(formal) sudden, abrupt; (informal) --. Từ 'đột' là phần tiền tố/trợ từ trong tiếng Việt, thường dùng như một thành tố trong cụm từ; không phải từ độc lập nên về mặt từ loại hay danh mục có thể coi là tiền tố/trợ từ biểu thị hành động xảy ra bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả sự kiện bất ngờ; không có dạng thông tục riêng biệt, thường kết hợp với từ khác để tạo nghĩa đầy đủ.

(formal) sudden, abrupt; (informal) --. Từ 'đột' là phần tiền tố/trợ từ trong tiếng Việt, thường dùng như một thành tố trong cụm từ; không phải từ độc lập nên về mặt từ loại hay danh mục có thể coi là tiền tố/trợ từ biểu thị hành động xảy ra bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc miêu tả sự kiện bất ngờ; không có dạng thông tục riêng biệt, thường kết hợp với từ khác để tạo nghĩa đầy đủ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.