Đớt

Đớt (Tính từ)
Có cách nói không bình thường, không phát âm đúng được một số âm do lưỡi bị tật
Having an unusual way of speaking; unable to pronounce certain sounds correctly because of a tongue defect (i.e., lisping or unclear speech)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to beg; (informal) to mooch — động từ. Đớt/đòi ăn xin, xin tiền hoặc xin đồ một cách phụ thuộc; động từ chỉ hành động cầu xin vật chất từ người khác. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành vi trên báo chí, pháp lý hoặc học thuật; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về hành vi ăn xin, xin xỏ một cách khinh miệt hoặc thân mật.
(formal) to beg; (informal) to mooch — động từ. Đớt/đòi ăn xin, xin tiền hoặc xin đồ một cách phụ thuộc; động từ chỉ hành động cầu xin vật chất từ người khác. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả hành vi trên báo chí, pháp lý hoặc học thuật; dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về hành vi ăn xin, xin xỏ một cách khinh miệt hoặc thân mật.
