Dợt

Dợt(Động từ)
Di chuyển nhẹ nhàng, từ từ (thường dùng cho vật thể, ánh sáng)
To move gently or slowly (usually used for objects or light) — e.g., to glide, drift, or sweep softly
轻轻移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa bóng, nói về sự di chuyển hoặc thay đổi nhẹ, không rõ nét
To move or change slightly; to shift or pass gently and indistinctly (used figuratively for subtle or barely noticeable movement or change)
轻微移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dợt — English: (formal) to pass over, inspect; (informal) to skim/scan. Từ dợt là động từ, chỉ hành động đi qua, rà soát hoặc lướt nhìn nhanh một vật hoặc công việc để kiểm tra sơ bộ. Dùng dạng trang trọng khi nói về kiểm tra, rà soát công việc chính thức; dùng dạng thông tục khi nói lướt qua, đọc lướt hoặc nhìn nhanh không kỹ trong giao tiếp hàng ngày.
dợt — English: (formal) to pass over, inspect; (informal) to skim/scan. Từ dợt là động từ, chỉ hành động đi qua, rà soát hoặc lướt nhìn nhanh một vật hoặc công việc để kiểm tra sơ bộ. Dùng dạng trang trọng khi nói về kiểm tra, rà soát công việc chính thức; dùng dạng thông tục khi nói lướt qua, đọc lướt hoặc nhìn nhanh không kỹ trong giao tiếp hàng ngày.
