Đốt nhang

Đốt nhang(Động từ)
Châm lửa làm cháy cây nhang để tạo hương thơm, thường dùng trong cúng bái, thờ cúng hoặc tỏ lòng kính trọng người đã khuất
To light incense — to set an incense stick on fire so it burns and gives fragrance, usually during worship, offerings, or to show respect for the deceased.
点香
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) incense stick; (informal) lighting incense — danh từ. Đốt nhang là hành động đặt và thắp que nhang để tỏ lòng thành, thờ cúng hoặc cầu nguyện; cũng chỉ que nhang đã được thắp. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghi lễ, tôn giáo; dùng từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc thắp hương, viếng chùa hoặc dâng lễ gia đình.
(formal) incense stick; (informal) lighting incense — danh từ. Đốt nhang là hành động đặt và thắp que nhang để tỏ lòng thành, thờ cúng hoặc cầu nguyện; cũng chỉ que nhang đã được thắp. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghi lễ, tôn giáo; dùng từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc thắp hương, viếng chùa hoặc dâng lễ gia đình.
