ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đốt nhang trong tiếng Anh

Đốt nhang

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đốt nhang(Động từ)

01

Châm lửa làm cháy cây nhang để tạo hương thơm, thường dùng trong cúng bái, thờ cúng hoặc tỏ lòng kính trọng người đã khuất

To light incense — to set an incense stick on fire so it burns and gives fragrance, usually during worship, offerings, or to show respect for the deceased.

点香

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đốt nhang/

(formal) incense stick; (informal) lighting incense — danh từ. Đốt nhang là hành động đặt và thắp que nhang để tỏ lòng thành, thờ cúng hoặc cầu nguyện; cũng chỉ que nhang đã được thắp. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghi lễ, tôn giáo; dùng từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc thắp hương, viếng chùa hoặc dâng lễ gia đình.

(formal) incense stick; (informal) lighting incense — danh từ. Đốt nhang là hành động đặt và thắp que nhang để tỏ lòng thành, thờ cúng hoặc cầu nguyện; cũng chỉ que nhang đã được thắp. Dùng từ trang trọng trong văn viết, nghi lễ, tôn giáo; dùng từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc thắp hương, viếng chùa hoặc dâng lễ gia đình.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.