ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đột nhập trong tiếng Anh

Đột nhập

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đột nhập(Động từ)

01

Bất ngờ tiến vào bên trong

To break into or enter suddenly and without permission

突然闯入

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đột nhập/

(formal) break into, (informal) break in — đột nhập: động từ chỉ hành vi xâm nhập trái phép vào nơi chốn, tòa nhà hoặc hệ thống để chiếm đoạt, điều tra hoặc phá hoại. Định nghĩa ngắn: vào nơi không được phép một cách bất ngờ hoặc lén lút. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói pháp luật, báo chí; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật không chính thức.

(formal) break into, (informal) break in — đột nhập: động từ chỉ hành vi xâm nhập trái phép vào nơi chốn, tòa nhà hoặc hệ thống để chiếm đoạt, điều tra hoặc phá hoại. Định nghĩa ngắn: vào nơi không được phép một cách bất ngờ hoặc lén lút. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói pháp luật, báo chí; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.