Đột nhập

Đột nhập(Động từ)
Bất ngờ tiến vào bên trong
To break into or enter suddenly and without permission
突然闯入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) break into, (informal) break in — đột nhập: động từ chỉ hành vi xâm nhập trái phép vào nơi chốn, tòa nhà hoặc hệ thống để chiếm đoạt, điều tra hoặc phá hoại. Định nghĩa ngắn: vào nơi không được phép một cách bất ngờ hoặc lén lút. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói pháp luật, báo chí; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật không chính thức.
(formal) break into, (informal) break in — đột nhập: động từ chỉ hành vi xâm nhập trái phép vào nơi chốn, tòa nhà hoặc hệ thống để chiếm đoạt, điều tra hoặc phá hoại. Định nghĩa ngắn: vào nơi không được phép một cách bất ngờ hoặc lén lút. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi nói pháp luật, báo chí; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc tường thuật không chính thức.
