ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đột xuất trong tiếng Anh

Đột xuất

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đột xuất(Tính từ)

01

Đặc biệt và bất ngờ, không có trong dự định

Sudden; unexpected — happening without warning or prior planning

突发的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nổi bật, trội hẳn lên ngoài dự tính

Sudden and unexpected; noticeably surprising or standing out beyond what was planned or anticipated

突发的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đột xuất/

đột xuất — (formal) sudden; (informal) unexpected — tính từ. Tính từ chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước hoặc ngoài dự kiến. Dùng dạng formal khi mô tả tình huống trang trọng, công việc, y tế hoặc báo cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường, với bạn bè để nhấn mạnh tính bất ngờ. Thường tương đương “đột ngột” nhưng nhấn vào yếu tố bất ngờ và thiếu chuẩn bị.

đột xuất — (formal) sudden; (informal) unexpected — tính từ. Tính từ chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước hoặc ngoài dự kiến. Dùng dạng formal khi mô tả tình huống trang trọng, công việc, y tế hoặc báo cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường, với bạn bè để nhấn mạnh tính bất ngờ. Thường tương đương “đột ngột” nhưng nhấn vào yếu tố bất ngờ và thiếu chuẩn bị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.