Đột xuất

Đột xuất(Tính từ)
Đặc biệt và bất ngờ, không có trong dự định
Sudden; unexpected — happening without warning or prior planning
突发的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nổi bật, trội hẳn lên ngoài dự tính
Sudden and unexpected; noticeably surprising or standing out beyond what was planned or anticipated
突发的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đột xuất — (formal) sudden; (informal) unexpected — tính từ. Tính từ chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước hoặc ngoài dự kiến. Dùng dạng formal khi mô tả tình huống trang trọng, công việc, y tế hoặc báo cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường, với bạn bè để nhấn mạnh tính bất ngờ. Thường tương đương “đột ngột” nhưng nhấn vào yếu tố bất ngờ và thiếu chuẩn bị.
đột xuất — (formal) sudden; (informal) unexpected — tính từ. Tính từ chỉ sự việc xảy ra bất ngờ, không có kế hoạch trước hoặc ngoài dự kiến. Dùng dạng formal khi mô tả tình huống trang trọng, công việc, y tế hoặc báo cáo; dùng informal khi nói chuyện đời thường, với bạn bè để nhấn mạnh tính bất ngờ. Thường tương đương “đột ngột” nhưng nhấn vào yếu tố bất ngờ và thiếu chuẩn bị.
