Download

Download(Động từ)
Lấy dữ liệu từ một hệ thống lưu trữ ở xa [như một website, máy chủ, v.v.] về máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác để sử dụng; phân biệt với upload
To copy or transfer data from a remote storage system (such as a website or server) down to your computer or other device so you can use it; contrasted with “upload” (sending data from your device to a remote system).
从远程存储系统下载数据
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
download (formal: tải xuống) (informal: tải) — động từ chỉ hành động chuyển file hoặc dữ liệu từ máy chủ/Internet về thiết bị cá nhân. Nghĩa chính: lấy bản sao dữ liệu từ xa về máy để sử dụng offline. Sử dụng (tải xuống) trong văn viết, kỹ thuật và hướng dẫn chính thức; dùng (tải) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trên mạng xã hội.
download (formal: tải xuống) (informal: tải) — động từ chỉ hành động chuyển file hoặc dữ liệu từ máy chủ/Internet về thiết bị cá nhân. Nghĩa chính: lấy bản sao dữ liệu từ xa về máy để sử dụng offline. Sử dụng (tải xuống) trong văn viết, kỹ thuật và hướng dẫn chính thức; dùng (tải) khi nói chuyện hàng ngày, thân mật hoặc trên mạng xã hội.
