Đu

Đu(Động từ)
[tay] nắm vào điểm tựa để di động thân thể lơ lửng trong khoảng không
To hang onto something (with your hands) and swing or move your body while suspended in the air
悬挂并摇摆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đu(Danh từ)
Dụng cụ gồm một thanh ngang treo bằng hai sợi dây hoặc bằng hai thân tre để người đứng lên nhún cho đưa đi đưa lại
A swing — a seat or plank hung from ropes or chains that people sit or stand on and rock back and forth
秋千
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đu: (formal) to hang on, to swing; (informal) to ride along. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động treo mình vào vật gì để giữ thăng bằng hoặc di chuyển (ví dụ treo trên xà, đu trên cây). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả hành động vật lý chính xác; dùng (informal) nói thân mật về việc “đi cùng” hay “tham gia” không chính thức.
đu: (formal) to hang on, to swing; (informal) to ride along. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động treo mình vào vật gì để giữ thăng bằng hoặc di chuyển (ví dụ treo trên xà, đu trên cây). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả hành động vật lý chính xác; dùng (informal) nói thân mật về việc “đi cùng” hay “tham gia” không chính thức.
