ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đu trong tiếng Anh

Đu

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đu(Động từ)

01

[tay] nắm vào điểm tựa để di động thân thể lơ lửng trong khoảng không

To hang onto something (with your hands) and swing or move your body while suspended in the air

悬挂并摇摆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Đu(Danh từ)

01

Dụng cụ gồm một thanh ngang treo bằng hai sợi dây hoặc bằng hai thân tre để người đứng lên nhún cho đưa đi đưa lại

A swing — a seat or plank hung from ropes or chains that people sit or stand on and rock back and forth

秋千

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đu/

đu: (formal) to hang on, to swing; (informal) to ride along. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động treo mình vào vật gì để giữ thăng bằng hoặc di chuyển (ví dụ treo trên xà, đu trên cây). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả hành động vật lý chính xác; dùng (informal) nói thân mật về việc “đi cùng” hay “tham gia” không chính thức.

đu: (formal) to hang on, to swing; (informal) to ride along. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động treo mình vào vật gì để giữ thăng bằng hoặc di chuyển (ví dụ treo trên xà, đu trên cây). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả hành động vật lý chính xác; dùng (informal) nói thân mật về việc “đi cùng” hay “tham gia” không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.