Dự

Dự(Danh từ)
Tên một giống lúa cho loại gạo tẻ hạt nhỏ màu trắng trong, nấu cơm dẻo và ngon
A variety of rice (named "dự") producing small, translucent white grains; cooks into soft, sticky, and tasty rice
一种小粒透明白米,煮熟后软粘可口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dự(Động từ)
Góp phần bằng sự có mặt của mình vào một hoạt động chung
To participate (by being present); to take part in an activity or event
参加
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dự: English translations (formal) “to anticipate; to plan; to predict”; (informal) “to estimate; to expect”. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động suy đoán, lập kế hoạch hoặc ấn định trước một sự việc, kết quả hay nguồn lực. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về kế hoạch, dự án, dự báo chính thức; dạng informal khi ước lượng, kỳ vọng trong giao tiếp thân mật.
dự: English translations (formal) “to anticipate; to plan; to predict”; (informal) “to estimate; to expect”. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động suy đoán, lập kế hoạch hoặc ấn định trước một sự việc, kết quả hay nguồn lực. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về kế hoạch, dự án, dự báo chính thức; dạng informal khi ước lượng, kỳ vọng trong giao tiếp thân mật.
