ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dự trong tiếng Anh

Dự

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dự(Danh từ)

01

Tên một giống lúa cho loại gạo tẻ hạt nhỏ màu trắng trong, nấu cơm dẻo và ngon

A variety of rice (named "dự") producing small, translucent white grains; cooks into soft, sticky, and tasty rice

一种小粒透明白米,煮熟后软粘可口

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dự(Động từ)

01

Góp phần bằng sự có mặt của mình vào một hoạt động chung

To participate (by being present); to take part in an activity or event

参加

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dự/

dự: English translations (formal) “to anticipate; to plan; to predict”; (informal) “to estimate; to expect”. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động suy đoán, lập kế hoạch hoặc ấn định trước một sự việc, kết quả hay nguồn lực. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về kế hoạch, dự án, dự báo chính thức; dạng informal khi ước lượng, kỳ vọng trong giao tiếp thân mật.

dự: English translations (formal) “to anticipate; to plan; to predict”; (informal) “to estimate; to expect”. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động suy đoán, lập kế hoạch hoặc ấn định trước một sự việc, kết quả hay nguồn lực. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói về kế hoạch, dự án, dự báo chính thức; dạng informal khi ước lượng, kỳ vọng trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.