Dư âm

Dư âm(Danh từ)
Phần còn vang của âm thanh đang tắt dần
The lingering sound that continues briefly after a note or noise has stopped (reverberation or echo)
余音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái còn vọng lại của sự kiện đã từng có tiếng vang
The lingering effect or after-effect of something that was once influential or widely noticed; what remains emotionally or in memory after a notable event
余音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dư âm (English: aftereffect, echo) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Dư âm chỉ cảm giác, ấn tượng hoặc tiếng vang còn lại sau sự kiện, âm thanh hoặc trải nghiệm; thường là hậu quả tinh thần hoặc cảm xúc kéo dài. Dùng hình thức chính thức khi mô tả nghiên cứu, báo cáo hoặc phân tích; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng từ mô tả đơn giản hơn như cảm giác còn lại.
dư âm (English: aftereffect, echo) *(formal)*; (no common informal equivalent) — danh từ. Dư âm chỉ cảm giác, ấn tượng hoặc tiếng vang còn lại sau sự kiện, âm thanh hoặc trải nghiệm; thường là hậu quả tinh thần hoặc cảm xúc kéo dài. Dùng hình thức chính thức khi mô tả nghiên cứu, báo cáo hoặc phân tích; trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng từ mô tả đơn giản hơn như cảm giác còn lại.
