Dự án

Dự án(Danh từ)
Bản dự thảo một văn kiện về luật pháp hay về một kế hoạch cụ thể nào đó
A draft of a document, law, or a specific plan; a proposed version that is intended for review and revision (e.g., a project proposal or draft bill)
计划草案
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dự án — project (formal). danh từ. Dự án là một kế hoạch hoặc công việc có mục tiêu, thời hạn và nguồn lực xác định để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Dùng trong văn bản công việc, quản lý, kỹ thuật và pháp lý khi nói về kế hoạch chính thức; dùng từ “project” trong giao tiếp chuyên nghiệp tiếng Anh. Không có dạng thông dụng hoàn toàn không chính thức khác; trong lời nói thân mật người Việt có thể nói “việc” hoặc “kế hoạch” thay thế.
dự án — project (formal). danh từ. Dự án là một kế hoạch hoặc công việc có mục tiêu, thời hạn và nguồn lực xác định để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Dùng trong văn bản công việc, quản lý, kỹ thuật và pháp lý khi nói về kế hoạch chính thức; dùng từ “project” trong giao tiếp chuyên nghiệp tiếng Anh. Không có dạng thông dụng hoàn toàn không chính thức khác; trong lời nói thân mật người Việt có thể nói “việc” hoặc “kế hoạch” thay thế.
