ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dự án trong tiếng Anh

Dự án

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dự án(Danh từ)

01

Bản dự thảo một văn kiện về luật pháp hay về một kế hoạch cụ thể nào đó

A draft of a document, law, or a specific plan; a proposed version that is intended for review and revision (e.g., a project proposal or draft bill)

计划草案

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dự án/

dự án — project (formal). danh từ. Dự án là một kế hoạch hoặc công việc có mục tiêu, thời hạn và nguồn lực xác định để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Dùng trong văn bản công việc, quản lý, kỹ thuật và pháp lý khi nói về kế hoạch chính thức; dùng từ “project” trong giao tiếp chuyên nghiệp tiếng Anh. Không có dạng thông dụng hoàn toàn không chính thức khác; trong lời nói thân mật người Việt có thể nói “việc” hoặc “kế hoạch” thay thế.

dự án — project (formal). danh từ. Dự án là một kế hoạch hoặc công việc có mục tiêu, thời hạn và nguồn lực xác định để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Dùng trong văn bản công việc, quản lý, kỹ thuật và pháp lý khi nói về kế hoạch chính thức; dùng từ “project” trong giao tiếp chuyên nghiệp tiếng Anh. Không có dạng thông dụng hoàn toàn không chính thức khác; trong lời nói thân mật người Việt có thể nói “việc” hoặc “kế hoạch” thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.