ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dự báo thời tiết trong tiếng Anh

Dự báo thời tiết

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dự báo thời tiết(Danh từ)

01

Thông tin hoặc việc dự đoán tình trạng thời tiết trong tương lai dựa trên các dữ liệu khí tượng học.

Weather forecast — information or predictions about future weather conditions based on meteorological data.

天气预报

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dự báo thời tiết/

dự báo thời tiết — (formal) weather forecast. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ thông tin dự đoán về tình trạng thời tiết trong tương lai. Định nghĩa ngắn: bản tin hoặc dữ liệu cho biết mưa, nắng, gió, nhiệt độ... Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong báo chí, bản tin, báo cáo chính thức (formal); ít khi có dạng thông tục riêng, thường giữ nguyên khi nói chuyện hàng ngày.

dự báo thời tiết — (formal) weather forecast. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ thông tin dự đoán về tình trạng thời tiết trong tương lai. Định nghĩa ngắn: bản tin hoặc dữ liệu cho biết mưa, nắng, gió, nhiệt độ... Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong báo chí, bản tin, báo cáo chính thức (formal); ít khi có dạng thông tục riêng, thường giữ nguyên khi nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.