Dự báo thời tiết

Dự báo thời tiết(Danh từ)
Thông tin hoặc việc dự đoán tình trạng thời tiết trong tương lai dựa trên các dữ liệu khí tượng học.
Weather forecast — information or predictions about future weather conditions based on meteorological data.
天气预报
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dự báo thời tiết — (formal) weather forecast. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ thông tin dự đoán về tình trạng thời tiết trong tương lai. Định nghĩa ngắn: bản tin hoặc dữ liệu cho biết mưa, nắng, gió, nhiệt độ... Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong báo chí, bản tin, báo cáo chính thức (formal); ít khi có dạng thông tục riêng, thường giữ nguyên khi nói chuyện hàng ngày.
dự báo thời tiết — (formal) weather forecast. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ thông tin dự đoán về tình trạng thời tiết trong tương lai. Định nghĩa ngắn: bản tin hoặc dữ liệu cho biết mưa, nắng, gió, nhiệt độ... Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong báo chí, bản tin, báo cáo chính thức (formal); ít khi có dạng thông tục riêng, thường giữ nguyên khi nói chuyện hàng ngày.
