ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dự bị trong tiếng Anh

Dự bị

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dự bị(Tính từ)

01

Ở trạng thái sẵn sàng có thể thay thế hoặc bổ sung khi cần

Ready to be used as a substitute or backup when needed; available to replace or supplement someone or something

备用的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở thời kì chuẩn bị thêm cho đầy đủ điều kiện để có thể được công nhận là thành viên chính thức của một tổ chức [thường là một chính đảng]

Being in a preparatory period to meet requirements before becoming a full or official member of an organization (often a political party) — i.e., a provisional or probationary member

预备成员

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dự bị/

dự bị: (formal) reserve, substitute; (informal) backup. Từ loại: danh từ/thuộc ngữ về trạng thái. Nghĩa chính: người hoặc vật được giữ sẵn để thay thế khi cần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, quân đội, thể thao và quản lý; dùng (informal) “backup” khi nói chuyện hàng ngày, công nghệ hoặc giao tiếp thân mật, khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời và sẵn sàng thay thế.

dự bị: (formal) reserve, substitute; (informal) backup. Từ loại: danh từ/thuộc ngữ về trạng thái. Nghĩa chính: người hoặc vật được giữ sẵn để thay thế khi cần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, quân đội, thể thao và quản lý; dùng (informal) “backup” khi nói chuyện hàng ngày, công nghệ hoặc giao tiếp thân mật, khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời và sẵn sàng thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.