Dự bị

Dự bị(Tính từ)
Ở trạng thái sẵn sàng có thể thay thế hoặc bổ sung khi cần
Ready to be used as a substitute or backup when needed; available to replace or supplement someone or something
备用的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở thời kì chuẩn bị thêm cho đầy đủ điều kiện để có thể được công nhận là thành viên chính thức của một tổ chức [thường là một chính đảng]
Being in a preparatory period to meet requirements before becoming a full or official member of an organization (often a political party) — i.e., a provisional or probationary member
预备成员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dự bị: (formal) reserve, substitute; (informal) backup. Từ loại: danh từ/thuộc ngữ về trạng thái. Nghĩa chính: người hoặc vật được giữ sẵn để thay thế khi cần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, quân đội, thể thao và quản lý; dùng (informal) “backup” khi nói chuyện hàng ngày, công nghệ hoặc giao tiếp thân mật, khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời và sẵn sàng thay thế.
dự bị: (formal) reserve, substitute; (informal) backup. Từ loại: danh từ/thuộc ngữ về trạng thái. Nghĩa chính: người hoặc vật được giữ sẵn để thay thế khi cần. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản chính thức, quân đội, thể thao và quản lý; dùng (informal) “backup” khi nói chuyện hàng ngày, công nghệ hoặc giao tiếp thân mật, khi muốn nhấn mạnh tính tạm thời và sẵn sàng thay thế.
