Dữ dằn

Dữ dằn(Tính từ)
[dáng vẻ, điệu bộ, v.v.] trông rất dữ, khiến người ta phải sợ
(of a person’s look, manner, etc.) fierce, threatening, or intimidating — appearing very angry or violent and likely to make others feel afraid.
凶狠的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dữ dằn: (formal) fierce, ferocious; (informal) fierce, rough. Tính từ mô tả tính cách hoặc hành vi mạnh mẽ, hung dữ, khó kiểm soát. Động từ chỉ vẻ dữ dằn ít dùng hơn; chủ yếu là tính từ. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả động vật, thời tiết hoặc tình huống nguy hiểm; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh ai đó cộc lốc, khó gần.
dữ dằn: (formal) fierce, ferocious; (informal) fierce, rough. Tính từ mô tả tính cách hoặc hành vi mạnh mẽ, hung dữ, khó kiểm soát. Động từ chỉ vẻ dữ dằn ít dùng hơn; chủ yếu là tính từ. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả động vật, thời tiết hoặc tình huống nguy hiểm; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nhấn mạnh ai đó cộc lốc, khó gần.
