ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dụ dỗ trong tiếng Anh

Dụ dỗ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dụ dỗ(Động từ)

01

Làm cho xiêu lòng mà nghe theo, làm theo bằng những lời hứa hẹn về quyền lợi

To entice or lure someone into doing something by flattering them or promising benefits; to persuade someone to follow or obey by offering rewards or temptations

诱惑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dụ dỗ/

(formal) to entice, to seduce; (informal) to lure. Động từ: dụ dỗ chỉ hành động thuyết phục ai làm điều mình muốn bằng lời ngon ngọt, hứa hẹn hoặc mồi chài. Nghĩa phổ biến là khiến người khác mất cảnh giác để thay đổi hành vi hoặc quyết định. Dùng dạng trang trọng khi nói về hành vi phi đạo đức, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói nhẹ nhàng, láu lỉnh trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) to entice, to seduce; (informal) to lure. Động từ: dụ dỗ chỉ hành động thuyết phục ai làm điều mình muốn bằng lời ngon ngọt, hứa hẹn hoặc mồi chài. Nghĩa phổ biến là khiến người khác mất cảnh giác để thay đổi hành vi hoặc quyết định. Dùng dạng trang trọng khi nói về hành vi phi đạo đức, pháp lý; dùng dạng thông tục khi nói nhẹ nhàng, láu lỉnh trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.