ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Du học sinh trong tiếng Anh

Du học sinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Du học sinh (Danh từ)

01

Học sinh, sinh viên đi học ở nước ngoài

A student who is studying abroad (a school or university student living and studying in another country)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/du học sinh/

du học sinh — (formal) international student; (informal) overseas student. danh từ chỉ người học tập ở nước ngoài. Nghĩa phổ biến: sinh viên hoặc học sinh đang theo học tại trường nước ngoài để học tập hoặc nâng cao trình độ. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, hồ sơ, trao đổi hành chính; dùng cách nói thông dụng, thân mật khi chuyện trò hàng ngày hoặc trong nhóm bạn bè.

du học sinh — (formal) international student; (informal) overseas student. danh từ chỉ người học tập ở nước ngoài. Nghĩa phổ biến: sinh viên hoặc học sinh đang theo học tại trường nước ngoài để học tập hoặc nâng cao trình độ. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, hồ sơ, trao đổi hành chính; dùng cách nói thông dụng, thân mật khi chuyện trò hàng ngày hoặc trong nhóm bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.