Du học sinh

Du học sinh (Danh từ)
Học sinh, sinh viên đi học ở nước ngoài
A student who is studying abroad (a school or university student living and studying in another country)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
du học sinh — (formal) international student; (informal) overseas student. danh từ chỉ người học tập ở nước ngoài. Nghĩa phổ biến: sinh viên hoặc học sinh đang theo học tại trường nước ngoài để học tập hoặc nâng cao trình độ. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, hồ sơ, trao đổi hành chính; dùng cách nói thông dụng, thân mật khi chuyện trò hàng ngày hoặc trong nhóm bạn bè.
du học sinh — (formal) international student; (informal) overseas student. danh từ chỉ người học tập ở nước ngoài. Nghĩa phổ biến: sinh viên hoặc học sinh đang theo học tại trường nước ngoài để học tập hoặc nâng cao trình độ. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, hồ sơ, trao đổi hành chính; dùng cách nói thông dụng, thân mật khi chuyện trò hàng ngày hoặc trong nhóm bạn bè.
