Dư hưởng

Dư hưởng(Danh từ)
Tiếng vang, ảnh hưởng còn lại
Aftereffect; lingering effect or echo—something that continues to have influence or impact after the initial event has ended.
余响,影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dư hưởng — (formal) residual effect; (informal) hậu tác động. Danh từ. Dư hưởng là tác động còn lại kéo dài sau một sự kiện, hành động hoặc điều trị, thường là ảnh hưởng phụ hoặc tiếp diễn. Dùng dạng formal khi viết báo khoa học, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày để giải thích hậu quả kéo dài một cách đơn giản, dễ hiểu.
dư hưởng — (formal) residual effect; (informal) hậu tác động. Danh từ. Dư hưởng là tác động còn lại kéo dài sau một sự kiện, hành động hoặc điều trị, thường là ảnh hưởng phụ hoặc tiếp diễn. Dùng dạng formal khi viết báo khoa học, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày để giải thích hậu quả kéo dài một cách đơn giản, dễ hiểu.
