ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dư hưởng trong tiếng Anh

Dư hưởng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dư hưởng(Danh từ)

01

Tiếng vang, ảnh hưởng còn lại

Aftereffect; lingering effect or echo—something that continues to have influence or impact after the initial event has ended.

余响,影响

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dư hưởng/

dư hưởng — (formal) residual effect; (informal) hậu tác động. Danh từ. Dư hưởng là tác động còn lại kéo dài sau một sự kiện, hành động hoặc điều trị, thường là ảnh hưởng phụ hoặc tiếp diễn. Dùng dạng formal khi viết báo khoa học, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày để giải thích hậu quả kéo dài một cách đơn giản, dễ hiểu.

dư hưởng — (formal) residual effect; (informal) hậu tác động. Danh từ. Dư hưởng là tác động còn lại kéo dài sau một sự kiện, hành động hoặc điều trị, thường là ảnh hưởng phụ hoặc tiếp diễn. Dùng dạng formal khi viết báo khoa học, báo cáo hoặc thảo luận chuyên môn; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày để giải thích hậu quả kéo dài một cách đơn giản, dễ hiểu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.