Du hý

Du hý (Động từ)
Xem du hí
To go sightseeing; to visit places for fun and leisure
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
du hý — (informal) sightseeing, leisure trip; (formal) excursion, recreational trip. Danh từ: chỉ chuyến đi ngắn hoặc hoạt động du lịch mang tính giải trí. Định nghĩa ngắn: chuyến đi để tham quan, thư giãn và giải trí chứ không phải công tác. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi viết báo, hồ sơ hoặc miêu tả chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày.
du hý — (informal) sightseeing, leisure trip; (formal) excursion, recreational trip. Danh từ: chỉ chuyến đi ngắn hoặc hoạt động du lịch mang tính giải trí. Định nghĩa ngắn: chuyến đi để tham quan, thư giãn và giải trí chứ không phải công tác. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) khi viết báo, hồ sơ hoặc miêu tả chính thức; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày.
