ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Du khách nước ngoài trong tiếng Anh

Du khách nước ngoài

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Du khách nước ngoài(Danh từ)

01

Người đến thăm, tham quan một địa điểm ở nước ngoài

A person who visits or travels to a foreign country for tourism

来访并参观国外的一个地方

Ví dụ
Loading...

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/du khách nước ngoài/

"Du khách nước ngoài" (foreign tourist) là danh từ chỉ người đến thăm một quốc gia khác. Đây là cách dùng chính thức, phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Không có dạng thân mật thay thế cho cụm từ này. Cụm từ dùng để chỉ những người từ nước ngoài đến tham quan, du lịch, thường trong bối cảnh du lịch hoặc nghiên cứu văn hóa.

"Du khách nước ngoài" (foreign tourist) là danh từ chỉ người đến thăm một quốc gia khác. Đây là cách dùng chính thức, phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng. Không có dạng thân mật thay thế cho cụm từ này. Cụm từ dùng để chỉ những người từ nước ngoài đến tham quan, du lịch, thường trong bối cảnh du lịch hoặc nghiên cứu văn hóa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.