ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dự kiến trong tiếng Anh

Dự kiến

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dự kiến(Động từ)

01

Thấy trước điều có nhiều khả năng sẽ xảy ra

To anticipate or expect something because it seems likely to happen

预期

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có ý kiến chuẩn bị trước về một việc gì, về cách giải quyết một vấn đề gì

To plan or make a preliminary plan for something; to expect or intend how to handle or carry out a task

计划

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dự kiến(Danh từ)

01

Điều đã dự kiến

The thing that was planned or expected; a planned item or what was anticipated

计划的事情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ý kiến chuẩn bị trước về một việc, hoặc cách thức định trước để giải quyết một vấn đề gì

A plan or idea prepared in advance about how to do or handle something; a proposed arrangement or expected course of action

预定计划

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dự kiến/

dự kiến: (formal) expected, projected; (informal) anticipate. Từ loại: động từ (hoặc tính từ khi dùng dưới dạng dự kiến + tính từ). Định nghĩa ngắn: chỉ việc ước tính hoặc xác định trước một kết quả, thời điểm hoặc kế hoạch dựa trên thông tin hiện có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi viết báo cáo, kế hoạch, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.

dự kiến: (formal) expected, projected; (informal) anticipate. Từ loại: động từ (hoặc tính từ khi dùng dưới dạng dự kiến + tính từ). Định nghĩa ngắn: chỉ việc ước tính hoặc xác định trước một kết quả, thời điểm hoặc kế hoạch dựa trên thông tin hiện có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi viết báo cáo, kế hoạch, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.