Dự kiến

Dự kiến(Động từ)
Thấy trước điều có nhiều khả năng sẽ xảy ra
To anticipate or expect something because it seems likely to happen
预期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có ý kiến chuẩn bị trước về một việc gì, về cách giải quyết một vấn đề gì
To plan or make a preliminary plan for something; to expect or intend how to handle or carry out a task
计划
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dự kiến(Danh từ)
Điều đã dự kiến
The thing that was planned or expected; a planned item or what was anticipated
计划的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ý kiến chuẩn bị trước về một việc, hoặc cách thức định trước để giải quyết một vấn đề gì
A plan or idea prepared in advance about how to do or handle something; a proposed arrangement or expected course of action
预定计划
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dự kiến: (formal) expected, projected; (informal) anticipate. Từ loại: động từ (hoặc tính từ khi dùng dưới dạng dự kiến + tính từ). Định nghĩa ngắn: chỉ việc ước tính hoặc xác định trước một kết quả, thời điểm hoặc kế hoạch dựa trên thông tin hiện có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi viết báo cáo, kế hoạch, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.
dự kiến: (formal) expected, projected; (informal) anticipate. Từ loại: động từ (hoặc tính từ khi dùng dưới dạng dự kiến + tính từ). Định nghĩa ngắn: chỉ việc ước tính hoặc xác định trước một kết quả, thời điểm hoặc kế hoạch dựa trên thông tin hiện có. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi viết báo cáo, kế hoạch, hợp đồng; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi không chính thức.
