Đủ lông đủ cánh

Đủ lông đủ cánh(Tính từ)
Đủ sức lực, khả năng vào đời
Fully grown or ready to enter adult life; having the strength, skills, or experience needed to be independent
成熟,具备独立的能力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fully grown, (informal) ready to fly — cụm từ (tính từ) diễn tả trạng thái phát triển toàn diện, đã đạt đủ kỹ năng hoặc nguồn lực để tự chủ, hành động độc lập. Dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng khi nói về tổ chức, dự án hoặc cá nhân đã hoàn thiện; dùng dạng thân mật trong nói chuyện hằng ngày khi ca ngợi ai đó đã sẵn sàng đảm nhiệm trách nhiệm mới.
(formal) fully grown, (informal) ready to fly — cụm từ (tính từ) diễn tả trạng thái phát triển toàn diện, đã đạt đủ kỹ năng hoặc nguồn lực để tự chủ, hành động độc lập. Dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng khi nói về tổ chức, dự án hoặc cá nhân đã hoàn thiện; dùng dạng thân mật trong nói chuyện hằng ngày khi ca ngợi ai đó đã sẵn sàng đảm nhiệm trách nhiệm mới.
