Dư luận

Dư luận(Danh từ)
Ý kiến nhận xét, khen chê của số đông đối với việc gì
Public opinion — the views, comments, or judgment of many people about something (what most people think or say)
公众意见
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dư luận — public opinion (formal). danh từ. Dư luận là quan điểm chung, thái độ hoặc phản ứng của công chúng về một vấn đề công cộng, sự kiện hoặc chính sách. Dùng trong văn phong báo chí, nghiên cứu xã hội và thảo luận chính trị khi nói về xu hướng ý kiến rộng rãi; dùng hình thức trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “mọi người nghĩ” thay cho thuật ngữ này.
dư luận — public opinion (formal). danh từ. Dư luận là quan điểm chung, thái độ hoặc phản ứng của công chúng về một vấn đề công cộng, sự kiện hoặc chính sách. Dùng trong văn phong báo chí, nghiên cứu xã hội và thảo luận chính trị khi nói về xu hướng ý kiến rộng rãi; dùng hình thức trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “mọi người nghĩ” thay cho thuật ngữ này.
