ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dư luận trong tiếng Anh

Dư luận

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dư luận(Danh từ)

01

Ý kiến nhận xét, khen chê của số đông đối với việc gì

Public opinion — the views, comments, or judgment of many people about something (what most people think or say)

公众意见

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dư luận/

dư luận — public opinion (formal). danh từ. Dư luận là quan điểm chung, thái độ hoặc phản ứng của công chúng về một vấn đề công cộng, sự kiện hoặc chính sách. Dùng trong văn phong báo chí, nghiên cứu xã hội và thảo luận chính trị khi nói về xu hướng ý kiến rộng rãi; dùng hình thức trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “mọi người nghĩ” thay cho thuật ngữ này.

dư luận — public opinion (formal). danh từ. Dư luận là quan điểm chung, thái độ hoặc phản ứng của công chúng về một vấn đề công cộng, sự kiện hoặc chính sách. Dùng trong văn phong báo chí, nghiên cứu xã hội và thảo luận chính trị khi nói về xu hướng ý kiến rộng rãi; dùng hình thức trang trọng. Không có dạng thông tục phổ biến thay thế; trong giao tiếp thân mật có thể nói “mọi người nghĩ” thay cho thuật ngữ này.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.