ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dư luận xôn xao trong tiếng Anh

Dư luận xôn xao

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dư luận xôn xao(Cụm từ)

01

Ý kiến, nhận xét của công chúng về một vấn đề gì đó được bàn tán, lan truyền rộng rãi và gây chú ý mạnh mẽ.

Public opinion that is buzzing or abuzz — widespread public discussion, comments, and reaction about an issue that is being widely talked about and attracts strong attention.

公众舆论热议的事情

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dư luận xôn xao/

(formal) public uproar; (informal) public outcry — cụm từ (danh từ) chỉ tình trạng dư luận náo động, nhiều người bàn tán và phản ứng mạnh về một sự kiện hoặc vấn đề. Dùng khi mô tả phản ứng xã hội lớn, truyền thông quan tâm; chọn bản (formal) trong văn bản báo chí, chính thức, và (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trên mạng hoặc bình luận cá nhân.

(formal) public uproar; (informal) public outcry — cụm từ (danh từ) chỉ tình trạng dư luận náo động, nhiều người bàn tán và phản ứng mạnh về một sự kiện hoặc vấn đề. Dùng khi mô tả phản ứng xã hội lớn, truyền thông quan tâm; chọn bản (formal) trong văn bản báo chí, chính thức, và (informal) khi nói chuyện hàng ngày, trên mạng hoặc bình luận cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.