Đụ má

Đụ má(Thán từ)
Một từ chửi thề.
A vulgar expletive equivalent to “fuck” or “damn” used to express anger, surprise, or frustration.
一个粗俗的咒骂词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “đụ má” — English roughly “fuck”/“damn” (informal). Từ ngữ tục tĩu, thường dùng như thán từ hoặc chửi thề để bày tỏ tức giận, kinh ngạc hoặc khinh miệt; không phải từ lịch sự. Là thán từ/ câu cảm thán mang tính xúc phạm cao, không dùng trong văn viết trang trọng hay giao tiếp lịch sự; chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, bộc trực hoặc khi cố ý thô lỗ; tránh trong môi trường công sở, học đường và trước người lớn tuổi.
(informal) “đụ má” — English roughly “fuck”/“damn” (informal). Từ ngữ tục tĩu, thường dùng như thán từ hoặc chửi thề để bày tỏ tức giận, kinh ngạc hoặc khinh miệt; không phải từ lịch sự. Là thán từ/ câu cảm thán mang tính xúc phạm cao, không dùng trong văn viết trang trọng hay giao tiếp lịch sự; chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, bộc trực hoặc khi cố ý thô lỗ; tránh trong môi trường công sở, học đường và trước người lớn tuổi.
