Du mục

Du mục(Động từ)
Chăn nuôi không ở cố định một chỗ, thường đưa bầy gia súc đến nơi có nhiều cỏ và nước uống, sau một thời gian lại chuyển đi nơi khác [một phương thức chăn nuôi]
To herd livestock nomadically; to raise animals by moving them from place to place (bringing herds to fresh pasture and water, then relocating after a while)
游牧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
du mục — (formal) nomadic; (informal) gypsy. Danh từ/adj: danh từ chỉ người hoặc tính từ miêu tả lối sống di chuyển không định cư. Nghĩa phổ biến: sống lang thang, không nơi cư trú cố định, thường di chuyển theo mùa hoặc vì mưu sinh. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, học thuật; dùng dạng thông tục khi mô tả đời sống lưu động hoặc trong giao tiếp thân mật, tránh từ ngữ xúc phạm.
du mục — (formal) nomadic; (informal) gypsy. Danh từ/adj: danh từ chỉ người hoặc tính từ miêu tả lối sống di chuyển không định cư. Nghĩa phổ biến: sống lang thang, không nơi cư trú cố định, thường di chuyển theo mùa hoặc vì mưu sinh. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, học thuật; dùng dạng thông tục khi mô tả đời sống lưu động hoặc trong giao tiếp thân mật, tránh từ ngữ xúc phạm.
