ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Du mục trong tiếng Anh

Du mục

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Du mục(Động từ)

01

Chăn nuôi không ở cố định một chỗ, thường đưa bầy gia súc đến nơi có nhiều cỏ và nước uống, sau một thời gian lại chuyển đi nơi khác [một phương thức chăn nuôi]

To herd livestock nomadically; to raise animals by moving them from place to place (bringing herds to fresh pasture and water, then relocating after a while)

游牧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/du mục/

du mục — (formal) nomadic; (informal) gypsy. Danh từ/adj: danh từ chỉ người hoặc tính từ miêu tả lối sống di chuyển không định cư. Nghĩa phổ biến: sống lang thang, không nơi cư trú cố định, thường di chuyển theo mùa hoặc vì mưu sinh. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, học thuật; dùng dạng thông tục khi mô tả đời sống lưu động hoặc trong giao tiếp thân mật, tránh từ ngữ xúc phạm.

du mục — (formal) nomadic; (informal) gypsy. Danh từ/adj: danh từ chỉ người hoặc tính từ miêu tả lối sống di chuyển không định cư. Nghĩa phổ biến: sống lang thang, không nơi cư trú cố định, thường di chuyển theo mùa hoặc vì mưu sinh. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết, học thuật; dùng dạng thông tục khi mô tả đời sống lưu động hoặc trong giao tiếp thân mật, tránh từ ngữ xúc phạm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.