Dự phòng

Dự phòng (Động từ)
Chuẩn bị trước để ứng phó, phòng điều không hay có thể xảy ra
To prepare in advance to deal with possible problems or emergencies; to take precautions or make backup plans
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dự phòng — (formal) preventive, precautionary; (informal) backup: danh từ/động từ chỉ hành động hoặc phương án chuẩn bị trước để tránh rủi ro hoặc thay thế khi cần. Định nghĩa: biện pháp, nguồn lực hoặc kế hoạch dự trữ nhằm ngăn ngừa sự cố hoặc bù đắp khi xảy ra vấn đề. Hướng dùng: dùng dạng formal trong văn viết, y tế, pháp lý; informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc đến giải pháp thay thế đơn giản.
dự phòng — (formal) preventive, precautionary; (informal) backup: danh từ/động từ chỉ hành động hoặc phương án chuẩn bị trước để tránh rủi ro hoặc thay thế khi cần. Định nghĩa: biện pháp, nguồn lực hoặc kế hoạch dự trữ nhằm ngăn ngừa sự cố hoặc bù đắp khi xảy ra vấn đề. Hướng dùng: dùng dạng formal trong văn viết, y tế, pháp lý; informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắc đến giải pháp thay thế đơn giản.
