Dự thính

Dự thính(Động từ)
Dự [lớp học, hội nghị] chỉ để nghe, không có quyền phát biểu, biểu quyết [vì không có tư cách là một thành viên hay một đại biểu chính thức]
To attend (a class, meeting, conference, etc.) as a listener only — without the right to speak, vote, or participate as an official member or delegate
旁听
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dự thính — (formal) observe/hear as an audience; (informal) listen in — động từ chỉ hành động tham gia nghe một phiên họp, phiên tòa hoặc buổi thuyết trình mà không phải là người trình bày. Nghĩa phổ biến là có mặt để nghe, quan sát nội dung. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về việc lắng nghe một buổi nói chuyện, lớp học hoặc ghi chép thông tin.
dự thính — (formal) observe/hear as an audience; (informal) listen in — động từ chỉ hành động tham gia nghe một phiên họp, phiên tòa hoặc buổi thuyết trình mà không phải là người trình bày. Nghĩa phổ biến là có mặt để nghe, quan sát nội dung. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về việc lắng nghe một buổi nói chuyện, lớp học hoặc ghi chép thông tin.
