ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Du thủ du thực trong tiếng Anh

Du thủ du thực

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Du thủ du thực(Thành ngữ)

01

Chỉ những người lang thang, không có nghề nghiệp ổn định, sống bừa bãi, tùy tiện.

An idiom describing people who wander around without steady jobs or responsibilities, living a careless, improvised, or aimless life.

流浪生活,毫无目标。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/du thủ du thực/

du thủ du thực (English: strolling and dining) *(informal)*; không có dạng trang trọng riêng. Thành ngữ, mô tả hành động đi dạo và ăn uống nhẹ nhàng, thường vừa đi vừa thưởng thức đồ ăn; dùng để chỉ hoạt động thư giãn, không trang trọng. Dùng trong lời nói hàng ngày, hội thoại thân mật hoặc văn viết nhẹ; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức hoặc báo cáo chuyên môn.

du thủ du thực (English: strolling and dining) *(informal)*; không có dạng trang trọng riêng. Thành ngữ, mô tả hành động đi dạo và ăn uống nhẹ nhàng, thường vừa đi vừa thưởng thức đồ ăn; dùng để chỉ hoạt động thư giãn, không trang trọng. Dùng trong lời nói hàng ngày, hội thoại thân mật hoặc văn viết nhẹ; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức hoặc báo cáo chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.