Du thủ du thực

Du thủ du thực(Thành ngữ)
Chỉ những người lang thang, không có nghề nghiệp ổn định, sống bừa bãi, tùy tiện.
An idiom describing people who wander around without steady jobs or responsibilities, living a careless, improvised, or aimless life.
流浪生活,毫无目标。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
du thủ du thực (English: strolling and dining) *(informal)*; không có dạng trang trọng riêng. Thành ngữ, mô tả hành động đi dạo và ăn uống nhẹ nhàng, thường vừa đi vừa thưởng thức đồ ăn; dùng để chỉ hoạt động thư giãn, không trang trọng. Dùng trong lời nói hàng ngày, hội thoại thân mật hoặc văn viết nhẹ; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức hoặc báo cáo chuyên môn.
du thủ du thực (English: strolling and dining) *(informal)*; không có dạng trang trọng riêng. Thành ngữ, mô tả hành động đi dạo và ăn uống nhẹ nhàng, thường vừa đi vừa thưởng thức đồ ăn; dùng để chỉ hoạt động thư giãn, không trang trọng. Dùng trong lời nói hàng ngày, hội thoại thân mật hoặc văn viết nhẹ; tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức hoặc báo cáo chuyên môn.
