Dư thừa

Dư thừa(Tính từ)
Có nhiều, quá mức yêu cầu [nói khái quát]
More than needed; excessive; surplus
过剩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) redundant, (informal) unnecessary — tính từ. Dư thừa là tính từ chỉ tình trạng vượt quá nhu cầu hoặc cần thiết, thừa thãi về số lượng, chức năng hoặc thông tin. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản, báo cáo, hoặc phát biểu chính thức; dùng lời thân mật hơn (unnecessary) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc phán xét đồ vật, hành động là không cần thiết.
(formal) redundant, (informal) unnecessary — tính từ. Dư thừa là tính từ chỉ tình trạng vượt quá nhu cầu hoặc cần thiết, thừa thãi về số lượng, chức năng hoặc thông tin. Dùng hình thức trang trọng khi viết văn bản, báo cáo, hoặc phát biểu chính thức; dùng lời thân mật hơn (unnecessary) khi nói chuyện hàng ngày, trao đổi không chính thức hoặc phán xét đồ vật, hành động là không cần thiết.
