Dự tính

Dự tính(Động từ)
Tính toán trước khả năng diễn biến hoặc kết quả có thể có của sự việc hoặc một giai đoạn trong tương lai
To estimate or plan ahead by calculating likely developments or outcomes of an event or future period
预估
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dự tính(Danh từ)
Điều dự tính
Plan; something that is planned or intended
计划
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dự tính (forecast; estimate) (formal) — động từ: dự đoán hoặc ước tính trước một kết quả, chi phí hoặc thời gian dựa trên dữ liệu hiện có. Nghĩa phổ biến là lập ước lượng có cơ sở cho kế hoạch, ngân sách hoặc tiến độ. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, kế hoạch, hợp đồng; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thay thế từ ngắn gọn, thân mật như “đoán” trong tình huống không chính thức.
dự tính (forecast; estimate) (formal) — động từ: dự đoán hoặc ước tính trước một kết quả, chi phí hoặc thời gian dựa trên dữ liệu hiện có. Nghĩa phổ biến là lập ước lượng có cơ sở cho kế hoạch, ngân sách hoặc tiến độ. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, kế hoạch, hợp đồng; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thay thế từ ngắn gọn, thân mật như “đoán” trong tình huống không chính thức.
