ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dự tính trong tiếng Anh

Dự tính

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dự tính(Động từ)

01

Tính toán trước khả năng diễn biến hoặc kết quả có thể có của sự việc hoặc một giai đoạn trong tương lai

To estimate or plan ahead by calculating likely developments or outcomes of an event or future period

预估

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dự tính(Danh từ)

01

Điều dự tính

Plan; something that is planned or intended

计划

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dự tính/

dự tính (forecast; estimate) (formal) — động từ: dự đoán hoặc ước tính trước một kết quả, chi phí hoặc thời gian dựa trên dữ liệu hiện có. Nghĩa phổ biến là lập ước lượng có cơ sở cho kế hoạch, ngân sách hoặc tiến độ. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, kế hoạch, hợp đồng; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thay thế từ ngắn gọn, thân mật như “đoán” trong tình huống không chính thức.

dự tính (forecast; estimate) (formal) — động từ: dự đoán hoặc ước tính trước một kết quả, chi phí hoặc thời gian dựa trên dữ liệu hiện có. Nghĩa phổ biến là lập ước lượng có cơ sở cho kế hoạch, ngân sách hoặc tiến độ. Dùng dạng chính thức khi viết báo cáo, kế hoạch, hợp đồng; có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày nhưng tránh thay thế từ ngắn gọn, thân mật như “đoán” trong tình huống không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.