Dự toán

Dự toán(Động từ)
Tính toán trước những khoản thu chi về tài chính
To estimate or forecast planned income and expenses ahead of time (to create a financial budget or projection)
预算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dự toán(Danh từ)
Bản dự toán
Estimate; budget estimate (a written or calculated plan of expected costs)
预算
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dự toán — (formal) estimate; (informal) budget estimate. Danh từ/động từ: danh từ chỉ con số ước tính chi phí, thời gian hoặc nguồn lực; động từ chỉ hành động ước lượng trước chi phí. Định nghĩa ngắn: ước tính sơ bộ để lập kế hoạch tài chính hoặc tiến độ. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn bản hành chính, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.
dự toán — (formal) estimate; (informal) budget estimate. Danh từ/động từ: danh từ chỉ con số ước tính chi phí, thời gian hoặc nguồn lực; động từ chỉ hành động ước lượng trước chi phí. Định nghĩa ngắn: ước tính sơ bộ để lập kế hoạch tài chính hoặc tiến độ. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức formal trong văn bản hành chính, báo cáo; dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.
