Dưa chuột muối

Dưa chuột muối(Danh từ)
Món ăn được làm từ dưa chuột tươi ngâm trong dung dịch muối hoặc nước muối pha chế, có vị chua, mặn, giòn, dùng để ăn kèm hoặc làm món khai vị.
Pickled cucumber: a dish made from fresh cucumbers soaked in a salt solution or brine. It has a sour, salty, and crunchy taste and is served as a side dish or appetizer.
腌黄瓜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dưa chuột muối — pickled cucumber (formal) / pickles (informal): danh từ. Dùng để chỉ quả dưa chuột được ngâm trong nước muối hoặc giấm để bảo quản và tạo vị chua, giòn. Thường dùng trong bữa ăn kèm, món khai vị hoặc làm gia vị tăng hương vị. Dùng dạng chính thức khi mô tả món ăn hoặc công thức, còn dạng thông dụng “pickles” phù hợp trong giao tiếp hàng ngày và khi gọi món nhanh.
dưa chuột muối — pickled cucumber (formal) / pickles (informal): danh từ. Dùng để chỉ quả dưa chuột được ngâm trong nước muối hoặc giấm để bảo quản và tạo vị chua, giòn. Thường dùng trong bữa ăn kèm, món khai vị hoặc làm gia vị tăng hương vị. Dùng dạng chính thức khi mô tả món ăn hoặc công thức, còn dạng thông dụng “pickles” phù hợp trong giao tiếp hàng ngày và khi gọi món nhanh.
