ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dưa chuột muối trong tiếng Anh

Dưa chuột muối

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dưa chuột muối(Danh từ)

01

Món ăn được làm từ dưa chuột tươi ngâm trong dung dịch muối hoặc nước muối pha chế, có vị chua, mặn, giòn, dùng để ăn kèm hoặc làm món khai vị.

Pickled cucumber: a dish made from fresh cucumbers soaked in a salt solution or brine. It has a sour, salty, and crunchy taste and is served as a side dish or appetizer.

腌黄瓜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dưa chuột muối/

dưa chuột muối — pickled cucumber (formal) / pickles (informal): danh từ. Dùng để chỉ quả dưa chuột được ngâm trong nước muối hoặc giấm để bảo quản và tạo vị chua, giòn. Thường dùng trong bữa ăn kèm, món khai vị hoặc làm gia vị tăng hương vị. Dùng dạng chính thức khi mô tả món ăn hoặc công thức, còn dạng thông dụng “pickles” phù hợp trong giao tiếp hàng ngày và khi gọi món nhanh.

dưa chuột muối — pickled cucumber (formal) / pickles (informal): danh từ. Dùng để chỉ quả dưa chuột được ngâm trong nước muối hoặc giấm để bảo quản và tạo vị chua, giòn. Thường dùng trong bữa ăn kèm, món khai vị hoặc làm gia vị tăng hương vị. Dùng dạng chính thức khi mô tả món ăn hoặc công thức, còn dạng thông dụng “pickles” phù hợp trong giao tiếp hàng ngày và khi gọi món nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.