ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đua đòi trong tiếng Anh

Đua đòi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đua đòi(Động từ)

01

Bắt chước trong việc phô trương về hình thức để tỏ ra mình không thua kém ai

To try to keep up with others by copying showy or flashy behavior; to imitate others in order to appear not to be worse off

追求炫耀的行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đua đòi/

(informal) imitate/keep up with others; (formal) emulate/imitate. Từ loại: động từ ghép. Định nghĩa: chỉ việc bắt chước hành vi, phong cách hoặc sở thích của người khác để tỏ ra hợp thời hoặc được chú ý, thường mang nghĩa tiêu cực về tính nông cạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói nghiên cứu/khuyến khích bắt chước tích cực, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để phê phán hành động đuổi theo xu hướng một cách máy móc.

(informal) imitate/keep up with others; (formal) emulate/imitate. Từ loại: động từ ghép. Định nghĩa: chỉ việc bắt chước hành vi, phong cách hoặc sở thích của người khác để tỏ ra hợp thời hoặc được chú ý, thường mang nghĩa tiêu cực về tính nông cạn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói nghiên cứu/khuyến khích bắt chước tích cực, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để phê phán hành động đuổi theo xu hướng một cách máy móc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.