ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đũa lệch trong tiếng Anh

Đũa lệch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đũa lệch(Danh từ)

01

Đôi đũa không đều

A mismatched pair of chopsticks (one chopstick is longer or different from the other)

不对称的筷子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đũa lệch/

đũa lệch — English: (formal) uneven/unequal, (informal) mismatched; tính từ. Tính từ mô tả hai vật không đều, không cùng kích thước hoặc không tương xứng, thường dùng cho đồ vật, mối quan hệ hoặc tình huống. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để chỉ hai thứ không khớp hoặc không cân xứng, hơi nhẹ nhàng và thân mật hơn.

đũa lệch — English: (formal) uneven/unequal, (informal) mismatched; tính từ. Tính từ mô tả hai vật không đều, không cùng kích thước hoặc không tương xứng, thường dùng cho đồ vật, mối quan hệ hoặc tình huống. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để chỉ hai thứ không khớp hoặc không cân xứng, hơi nhẹ nhàng và thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.