Đũa lệch

Đũa lệch(Danh từ)
Đôi đũa không đều
A mismatched pair of chopsticks (one chopstick is longer or different from the other)
不对称的筷子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đũa lệch — English: (formal) uneven/unequal, (informal) mismatched; tính từ. Tính từ mô tả hai vật không đều, không cùng kích thước hoặc không tương xứng, thường dùng cho đồ vật, mối quan hệ hoặc tình huống. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để chỉ hai thứ không khớp hoặc không cân xứng, hơi nhẹ nhàng và thân mật hơn.
đũa lệch — English: (formal) uneven/unequal, (informal) mismatched; tính từ. Tính từ mô tả hai vật không đều, không cùng kích thước hoặc không tương xứng, thường dùng cho đồ vật, mối quan hệ hoặc tình huống. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả khách quan; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để chỉ hai thứ không khớp hoặc không cân xứng, hơi nhẹ nhàng và thân mật hơn.
