ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đưa tang trong tiếng Anh

Đưa tang

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đưa tang (Động từ)

01

Như đưa đám

To hold a funeral; to carry out funeral rites (often used like “to bury” or “to give someone a funeral” — similar to the phrase “to conduct a funeral”)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đưa tang/

(formal) to attend a funeral; (informal) to pay respects. cụm động từ: đưa tang. Nghĩa chính: tham gia lễ tang, tiễn người đã mất theo nghi thức, giúp lo hậu sự. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc nói về nghi thức dân sự, tôn giáo; dùng dạng informal khi nói nhẹ nhàng, thân mật với người quen để chỉ việc đến viếng, an ủi gia đình. Không dùng cho lễ tưởng niệm không có nghi thức tang.

(formal) to attend a funeral; (informal) to pay respects. cụm động từ: đưa tang. Nghĩa chính: tham gia lễ tang, tiễn người đã mất theo nghi thức, giúp lo hậu sự. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc nói về nghi thức dân sự, tôn giáo; dùng dạng informal khi nói nhẹ nhàng, thân mật với người quen để chỉ việc đến viếng, an ủi gia đình. Không dùng cho lễ tưởng niệm không có nghi thức tang.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.