Dựa vào

Dựa vào(Động từ)
Dùng làm chỗ tựa, làm căn cứ để làm gì; lấy gì làm căn bản, làm cơ sở
To rely on; to lean on; to base on; to use as a foundation or basis for something
依靠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dựa vào — rely on, depend on (formal: rely on; informal: count on). Từ ghép giới từ, dùng như cụm động từ chỉ sự dựa trên hoặc tin tưởng vào điều gì đó. Nghĩa chính: lấy một nguồn, thông tin hoặc yếu tố làm cơ sở quyết định hoặc hành động. Dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc nói chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật (count on) khi nói chuyện hàng ngày, tin cậy bạn bè hoặc đồng nghiệp.
dựa vào — rely on, depend on (formal: rely on; informal: count on). Từ ghép giới từ, dùng như cụm động từ chỉ sự dựa trên hoặc tin tưởng vào điều gì đó. Nghĩa chính: lấy một nguồn, thông tin hoặc yếu tố làm cơ sở quyết định hoặc hành động. Dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc nói chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật (count on) khi nói chuyện hàng ngày, tin cậy bạn bè hoặc đồng nghiệp.
