ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dựa vào trong tiếng Anh

Dựa vào

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dựa vào(Động từ)

01

Dùng làm chỗ tựa, làm căn cứ để làm gì; lấy gì làm căn bản, làm cơ sở

To rely on; to lean on; to base on; to use as a foundation or basis for something

依靠

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dựa vào/

dựa vào — rely on, depend on (formal: rely on; informal: count on). Từ ghép giới từ, dùng như cụm động từ chỉ sự dựa trên hoặc tin tưởng vào điều gì đó. Nghĩa chính: lấy một nguồn, thông tin hoặc yếu tố làm cơ sở quyết định hoặc hành động. Dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc nói chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật (count on) khi nói chuyện hàng ngày, tin cậy bạn bè hoặc đồng nghiệp.

dựa vào — rely on, depend on (formal: rely on; informal: count on). Từ ghép giới từ, dùng như cụm động từ chỉ sự dựa trên hoặc tin tưởng vào điều gì đó. Nghĩa chính: lấy một nguồn, thông tin hoặc yếu tố làm cơ sở quyết định hoặc hành động. Dùng hình thức trang trọng khi viết hoặc nói chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật (count on) khi nói chuyện hàng ngày, tin cậy bạn bè hoặc đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.