Dục

Dục (Động từ)
Ham muốn những điều tầm thường
To crave or be greedy for petty, base, or worldly pleasures; to desire lowly or trivial things
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to urge, to encourage; (informal) to drive, to spur. Từ 'dục' là một động từ chỉ hành động thúc giục, khuyến khích hoặc kích thích ai đó làm điều gì, thường mang sắc thái mạnh mẽ hoặc quyết đoán. Định nghĩa ngắn: thúc đẩy hành động hoặc ham muốn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật hoặc hành chính; dùng (informal) khi nói nhanh, thân mật hoặc miêu tả cảm xúc mạnh.
(formal) to urge, to encourage; (informal) to drive, to spur. Từ 'dục' là một động từ chỉ hành động thúc giục, khuyến khích hoặc kích thích ai đó làm điều gì, thường mang sắc thái mạnh mẽ hoặc quyết đoán. Định nghĩa ngắn: thúc đẩy hành động hoặc ham muốn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật hoặc hành chính; dùng (informal) khi nói nhanh, thân mật hoặc miêu tả cảm xúc mạnh.
