ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đúc kết trong tiếng Anh

Đúc kết

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đúc kết(Động từ)

01

Tổng hợp những điều chi tiết có tính chất chung nhất, trình bày thành những điều khái quát

To summarize or synthesize detailed information into general, concise points; to draw together specifics and present them as broader conclusions or main ideas.

总结详细信息,提炼出一般性、简洁的要点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đúc kết/

(formal) to summarize, (informal) to sum up — đúc kết: động từ chỉ hành động rút ra ý chính, kinh nghiệm hoặc bài học từ nhiều thông tin hay trải nghiệm. Đúc kết dùng khi tóm tắt kết quả, bài học, hoặc kinh nghiệm sau quá trình nghiên cứu, làm việc; (formal) phù hợp văn viết, báo cáo, học thuật; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nói tắt ý chính hoặc kết luận nhanh.

(formal) to summarize, (informal) to sum up — đúc kết: động từ chỉ hành động rút ra ý chính, kinh nghiệm hoặc bài học từ nhiều thông tin hay trải nghiệm. Đúc kết dùng khi tóm tắt kết quả, bài học, hoặc kinh nghiệm sau quá trình nghiên cứu, làm việc; (formal) phù hợp văn viết, báo cáo, học thuật; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nói tắt ý chính hoặc kết luận nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.