Đúc kết

Đúc kết(Động từ)
Tổng hợp những điều chi tiết có tính chất chung nhất, trình bày thành những điều khái quát
To summarize or synthesize detailed information into general, concise points; to draw together specifics and present them as broader conclusions or main ideas.
总结详细信息,提炼出一般性、简洁的要点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to summarize, (informal) to sum up — đúc kết: động từ chỉ hành động rút ra ý chính, kinh nghiệm hoặc bài học từ nhiều thông tin hay trải nghiệm. Đúc kết dùng khi tóm tắt kết quả, bài học, hoặc kinh nghiệm sau quá trình nghiên cứu, làm việc; (formal) phù hợp văn viết, báo cáo, học thuật; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nói tắt ý chính hoặc kết luận nhanh.
(formal) to summarize, (informal) to sum up — đúc kết: động từ chỉ hành động rút ra ý chính, kinh nghiệm hoặc bài học từ nhiều thông tin hay trải nghiệm. Đúc kết dùng khi tóm tắt kết quả, bài học, hoặc kinh nghiệm sau quá trình nghiên cứu, làm việc; (formal) phù hợp văn viết, báo cáo, học thuật; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày để nói tắt ý chính hoặc kết luận nhanh.
