ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đục lỗ trong tiếng Anh

Đục lỗ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đục lỗ(Động từ)

01

Làm thành lỗ thủng hoặc lỗ trống trên bề mặt một vật bằng cách dùng dụng cụ tác động vào

To make a hole in something by piercing or cutting it with a tool or object

打孔

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đục lỗ/

đục lỗ — English: punch a hole (formal), hole-punch/puncher (informal). Từ loại: động từ/thuật ngữ hành động. Định nghĩa ngắn: hành động khoan hoặc ép để tạo lỗ xuyên qua vật liệu mỏng như giấy, bìa, da hoặc kim loại nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả thao tác kỹ thuật hoặc hướng dẫn, dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về công cụ hoặc việc làm hàng ngày.

đục lỗ — English: punch a hole (formal), hole-punch/puncher (informal). Từ loại: động từ/thuật ngữ hành động. Định nghĩa ngắn: hành động khoan hoặc ép để tạo lỗ xuyên qua vật liệu mỏng như giấy, bìa, da hoặc kim loại nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả thao tác kỹ thuật hoặc hướng dẫn, dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về công cụ hoặc việc làm hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.