Đục lỗ

Đục lỗ(Động từ)
Làm thành lỗ thủng hoặc lỗ trống trên bề mặt một vật bằng cách dùng dụng cụ tác động vào
To make a hole in something by piercing or cutting it with a tool or object
打孔
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đục lỗ — English: punch a hole (formal), hole-punch/puncher (informal). Từ loại: động từ/thuật ngữ hành động. Định nghĩa ngắn: hành động khoan hoặc ép để tạo lỗ xuyên qua vật liệu mỏng như giấy, bìa, da hoặc kim loại nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả thao tác kỹ thuật hoặc hướng dẫn, dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về công cụ hoặc việc làm hàng ngày.
đục lỗ — English: punch a hole (formal), hole-punch/puncher (informal). Từ loại: động từ/thuật ngữ hành động. Định nghĩa ngắn: hành động khoan hoặc ép để tạo lỗ xuyên qua vật liệu mỏng như giấy, bìa, da hoặc kim loại nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi mô tả thao tác kỹ thuật hoặc hướng dẫn, dùng dạng thông thường, thân mật khi nói về công cụ hoặc việc làm hàng ngày.
