ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dụi trong tiếng Anh

Dụi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dụi(Động từ)

01

Làm cho tắt bằng cách gí và day đi day lại đầu đang cháy vào một vật gì

To extinguish by pressing and rubbing the burning tip against something (e.g., to put out a cigarette or a small flame by dabbing and rubbing it)

熄灭

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đưa bộ phận cơ thể [thường là đầu] cho cọ xát nhẹ vào vật gì

To rub (a part of the body, usually the head) lightly against something

轻轻碰触

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Xát nhẹ nhiều lần tay hoặc ngón tay lên mi mắt

To rub (your eyes) lightly and repeatedly with your hand or fingers

轻轻揉眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dụi/

(formal) rub (informal) wipe; động từ: dụi chỉ hành động chà hoặc ấn mạnh bằng tay lên một vùng, thường mắt hoặc bề mặt, để làm sạch, giảm đau hoặc loại bỏ dị vật. Nghĩa phổ biến là dụi mắt khi bị ngứa hoặc mệt. Dùng dạng trang trọng (rub) khi viết học thuật hoặc hướng dẫn, còn dạng thông dụng (wipe) hoặc nói trực tiếp dùng trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) rub (informal) wipe; động từ: dụi chỉ hành động chà hoặc ấn mạnh bằng tay lên một vùng, thường mắt hoặc bề mặt, để làm sạch, giảm đau hoặc loại bỏ dị vật. Nghĩa phổ biến là dụi mắt khi bị ngứa hoặc mệt. Dùng dạng trang trọng (rub) khi viết học thuật hoặc hướng dẫn, còn dạng thông dụng (wipe) hoặc nói trực tiếp dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.