Dụi

Dụi(Động từ)
Làm cho tắt bằng cách gí và day đi day lại đầu đang cháy vào một vật gì
To extinguish by pressing and rubbing the burning tip against something (e.g., to put out a cigarette or a small flame by dabbing and rubbing it)
熄灭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa bộ phận cơ thể [thường là đầu] cho cọ xát nhẹ vào vật gì
To rub (a part of the body, usually the head) lightly against something
轻轻碰触
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xát nhẹ nhiều lần tay hoặc ngón tay lên mi mắt
To rub (your eyes) lightly and repeatedly with your hand or fingers
轻轻揉眼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) rub (informal) wipe; động từ: dụi chỉ hành động chà hoặc ấn mạnh bằng tay lên một vùng, thường mắt hoặc bề mặt, để làm sạch, giảm đau hoặc loại bỏ dị vật. Nghĩa phổ biến là dụi mắt khi bị ngứa hoặc mệt. Dùng dạng trang trọng (rub) khi viết học thuật hoặc hướng dẫn, còn dạng thông dụng (wipe) hoặc nói trực tiếp dùng trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) rub (informal) wipe; động từ: dụi chỉ hành động chà hoặc ấn mạnh bằng tay lên một vùng, thường mắt hoặc bề mặt, để làm sạch, giảm đau hoặc loại bỏ dị vật. Nghĩa phổ biến là dụi mắt khi bị ngứa hoặc mệt. Dùng dạng trang trọng (rub) khi viết học thuật hoặc hướng dẫn, còn dạng thông dụng (wipe) hoặc nói trực tiếp dùng trong giao tiếp hàng ngày.
