ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đũi trong tiếng Anh

Đũi

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đũi(Danh từ)

01

Hàng dệt bằng tơ gốc

A fabric made from natural silk fibers (silk cloth)

丝绸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giá có nhiều tầng, thường dùng để đặt nong lên trên

A multi-tiered stand or rack, typically used to hold round bamboo trays (nong) for drying or storing food

多层架

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đũi/

(formal) ramie; (informal) vải đũi — danh từ. Vải sợi thiên nhiên nhẹ, thô, thấm hút tốt, thường dùng may áo, váy, đồ mùa hè. Đũi chỉ chất liệu vải mát, ít bóng và có độ cứng nhẹ so với cotton. Dùng thuật ngữ formal trong văn viết, thương mại hoặc nhãn mác; dùng từ thông thường “vải đũi” trong giao tiếp hàng ngày, mua sắm hoặc miêu tả quần áo casual.

(formal) ramie; (informal) vải đũi — danh từ. Vải sợi thiên nhiên nhẹ, thô, thấm hút tốt, thường dùng may áo, váy, đồ mùa hè. Đũi chỉ chất liệu vải mát, ít bóng và có độ cứng nhẹ so với cotton. Dùng thuật ngữ formal trong văn viết, thương mại hoặc nhãn mác; dùng từ thông thường “vải đũi” trong giao tiếp hàng ngày, mua sắm hoặc miêu tả quần áo casual.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.