Đũi

Đũi(Danh từ)
Hàng dệt bằng tơ gốc
A fabric made from natural silk fibers (silk cloth)
丝绸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giá có nhiều tầng, thường dùng để đặt nong lên trên
A multi-tiered stand or rack, typically used to hold round bamboo trays (nong) for drying or storing food
多层架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ramie; (informal) vải đũi — danh từ. Vải sợi thiên nhiên nhẹ, thô, thấm hút tốt, thường dùng may áo, váy, đồ mùa hè. Đũi chỉ chất liệu vải mát, ít bóng và có độ cứng nhẹ so với cotton. Dùng thuật ngữ formal trong văn viết, thương mại hoặc nhãn mác; dùng từ thông thường “vải đũi” trong giao tiếp hàng ngày, mua sắm hoặc miêu tả quần áo casual.
(formal) ramie; (informal) vải đũi — danh từ. Vải sợi thiên nhiên nhẹ, thô, thấm hút tốt, thường dùng may áo, váy, đồ mùa hè. Đũi chỉ chất liệu vải mát, ít bóng và có độ cứng nhẹ so với cotton. Dùng thuật ngữ formal trong văn viết, thương mại hoặc nhãn mác; dùng từ thông thường “vải đũi” trong giao tiếp hàng ngày, mua sắm hoặc miêu tả quần áo casual.
