ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dúi dụi trong tiếng Anh

Dúi dụi

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dúi dụi(Tính từ)

01

Từ gợi tả trạng thái bị ngã chúi xuống liên tiếp

Falling forward repeatedly or tumbling headfirst over and over; stumbling forward in quick succession

反复摔倒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dúi dụi/

dúi dụi — English: (informal) fidgety, restless. Từ loại: tính từ (không trang trọng). Nghĩa: miêu tả trạng thái không ngồi yên, hay cựa quậy, bồn chồn hoặc hay nghịch tay chân. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả trẻ em hoặc người đang lo lắng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ lịch sự hơn như “bồn chồn” hoặc “khó giữ yên”.

dúi dụi — English: (informal) fidgety, restless. Từ loại: tính từ (không trang trọng). Nghĩa: miêu tả trạng thái không ngồi yên, hay cựa quậy, bồn chồn hoặc hay nghịch tay chân. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả trẻ em hoặc người đang lo lắng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ lịch sự hơn như “bồn chồn” hoặc “khó giữ yên”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.