Dúi dụi

Dúi dụi(Tính từ)
Từ gợi tả trạng thái bị ngã chúi xuống liên tiếp
Falling forward repeatedly or tumbling headfirst over and over; stumbling forward in quick succession
反复摔倒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dúi dụi — English: (informal) fidgety, restless. Từ loại: tính từ (không trang trọng). Nghĩa: miêu tả trạng thái không ngồi yên, hay cựa quậy, bồn chồn hoặc hay nghịch tay chân. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả trẻ em hoặc người đang lo lắng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ lịch sự hơn như “bồn chồn” hoặc “khó giữ yên”.
dúi dụi — English: (informal) fidgety, restless. Từ loại: tính từ (không trang trọng). Nghĩa: miêu tả trạng thái không ngồi yên, hay cựa quậy, bồn chồn hoặc hay nghịch tay chân. Hướng dẫn dùng: dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả trẻ em hoặc người đang lo lắng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng các từ lịch sự hơn như “bồn chồn” hoặc “khó giữ yên”.
