Đứng

Đứng(Danh từ)
Xem đấng
A respectful term for God or a deity; the Lord
神
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đứng(Động từ)
Ở tư thế thân thẳng, chỉ có chân đặt trên mặt nền, chống đỡ toàn thân; phân biệt với nằm, ngồi
To be in an upright position on one's feet, with the body supported by the feet (as opposed to sitting or lying down).
站立在脚上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở vào một vị trí nào đó
To be in a standing position or located at a particular place (to stand or to be positioned somewhere)
站立
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự đặt mình vào một vị trí, nhận lấy một trách nhiệm nào đó
To put oneself in a position or take on a responsibility; to assume (a role, duty, or stance)
承担责任
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái ngừng chuyển động, phát triển
To stop moving or remain in one place; to be stationary or not continuing to grow or change
停留
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tồn tại, không bị đổ
To stand; to remain upright or stay in place without falling
站立,保持直立
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đứng(Tính từ)
Có vị trí thẳng góc với mặt đất
Upright; standing so that it is perpendicular to the ground (not lying down or tilted)
直立
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) stand; (informal) stay/stand up. Đứng: động từ chỉ hành động giữ thân mình thẳng trên hai chân hoặc chuyển từ ngồi/ngả sang tư thế thẳng. Nghĩa phổ biến là đứng yên, đứng dậy hoặc đứng lên. Dùng dạng formal khi dịch chính xác trong văn viết, mô tả tư thế, chỉ thị hoặc hướng dẫn; dùng informal khi giao tiếp thân mật để diễn tả hành động nhanh, đời thường hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng.
(formal) stand; (informal) stay/stand up. Đứng: động từ chỉ hành động giữ thân mình thẳng trên hai chân hoặc chuyển từ ngồi/ngả sang tư thế thẳng. Nghĩa phổ biến là đứng yên, đứng dậy hoặc đứng lên. Dùng dạng formal khi dịch chính xác trong văn viết, mô tả tư thế, chỉ thị hoặc hướng dẫn; dùng informal khi giao tiếp thân mật để diễn tả hành động nhanh, đời thường hoặc mệnh lệnh nhẹ nhàng.
